CÔNG CỤ VAY TÍN CHẤP

Ước tính khoản trả vay tín chấp

Nhập số tiền muốn vay, kỳ hạn và lãi suất giả định để mô phỏng khoản trả hàng tháng, tổng tiền thanh toán và lịch trả nợ.

Tính trực tiếp trên trình duyệt Không lưu dữ liệu Không phải báo giá FE Credit
Trương Minh - công cụ ước tính khoản trả vay tín chấp

Mô phỏng khoản trả hàng tháng

Hãy dùng mức lãi suất và chi phí bạn muốn kiểm tra; kết quả không phải điều khoản vay chính thức.

Khoản gốc dùng để mô phỏng
VNĐ
1 triệu 200 triệu
Số tháng mô phỏng
%/năm do bạn tự nhập
%/năm
Chọn cách tính bạn muốn xem
Khoản trả cơ bản mỗi tháng gần như bằng nhau; phần lãi giảm dần và phần gốc tăng dần theo thời gian.
Để 0 nếu không muốn tính
VNĐ
Để 0 nếu không muốn tính
VNĐ
KẾT QUẢ MÔ PHỎNG Khoản trả đều - dư nợ giảm dần
Khoản trả dự kiến mỗi tháng — Bao gồm phí hàng tháng nếu bạn nhập
Tổng tiền dự kiến thanh toán — Bao gồm gốc + lãi + chi phí giả định
Tiền gốc —
Tổng lãi mô phỏng —
Tổng phí giả định —
Tổng chi phí ngoài gốc —
Kết quả là mô phỏng toán học dựa trên dữ liệu bạn nhập. Công cụ không xác định lãi suất áp dụng cho hồ sơ cụ thể, không kiểm tra CIC và không dự đoán kết quả phê duyệt.

Lịch trả nợ mô phỏng

Hiển thị từng tháng theo phương pháp đã chọn.
Tháng Dư nợ đầu kỳ Gốc Lãi Phí Khoản trả Dư nợ cuối kỳ

Hai cách mô phỏng khác nhau thế nào?

Cùng một số tiền, kỳ hạn và tỷ lệ lãi có thể cho tổng chi phí khác nhau nếu cách tính khác nhau.

Khoản trả đều – dư nợ giảm dần

Lãi mỗi tháng được tính trên dư nợ còn lại. Công cụ dùng công thức annuity để tạo khoản trả cơ bản gần như bằng nhau.

r = lãi suất năm / 12
Payment = P × r × (1+r)^n / ((1+r)^n − 1)

Lãi trên dư nợ ban đầu

Lãi mô phỏng hàng tháng được tính trên số tiền gốc ban đầu; phần gốc được chia đều theo kỳ hạn.

Gốc/tháng = P / n
Lãi/tháng = P × lãi suất năm / 12

Cách dùng kết quả hợp lý

Calculator có giá trị nhất khi được dùng cùng ngân sách cá nhân và tài liệu sản phẩm thực tế.

1

Nhập khoản vay

Dùng số tiền bạn thực sự đang cân nhắc thay vì chọn hạn mức lớn nhất.

2

Thử nhiều kỳ hạn

So sánh khoản trả hàng tháng với tổng chi phí thay vì chỉ nhìn một con số.

3

Đối chiếu phương pháp

Chọn đúng cách tính được nêu trong tài liệu hoặc hợp đồng bạn đang xem.

4

Kiểm tra ngân sách

Đưa khoản trả dự kiến sang công cụ khả năng thanh toán để xem tác động lên dòng tiền hàng tháng.

Công cụ liên quan

Tiếp tục từ khoản trả mô phỏng sang khả năng chi trả và chuẩn bị hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp

Các điểm cần hiểu đúng khi dùng công cụ mô phỏng khoản trả.

Khoản trả trong công cụ có phải số tiền FE Credit sẽ thu thực tế không?

Không. Đây là mô phỏng dựa trên số tiền vay, kỳ hạn, lãi suất và chi phí giả định do bạn nhập. Khoản trả thực tế phụ thuộc sản phẩm, hồ sơ, hợp đồng và chính sách áp dụng.

Vì sao có hai phương pháp tính?

Công cụ cho phép mô phỏng khoản trả đều theo dư nợ giảm dần và cách tính lãi trên dư nợ ban đầu. Hai phương pháp cho kết quả khác nhau nên bạn cần đối chiếu đúng phương pháp được ghi trong tài liệu hoặc hợp đồng thực tế.

Lãi suất năm nhập ở đây là lãi suất nào?

Đây là lãi suất giả định để mô phỏng. Công cụ không tự xác định lãi suất FE Credit cho hồ sơ của bạn và không thay thế thông tin chính thức.

Phí hàng tháng được tính như thế nào?

Nếu bạn nhập phí hàng tháng, công cụ cộng khoản đó vào dòng tiền mô phỏng mỗi tháng. Đây chỉ là cách giúp bạn nhìn tổng nghĩa vụ dự kiến, không khẳng định sản phẩm thực tế có khoản phí đó.

Công cụ có kiểm tra khả năng được duyệt vay không?

Không. Công cụ chỉ tính dòng tiền. Việc thẩm định hồ sơ và quyết định tín dụng thuộc FE Credit.

Trương Minh

Cần đối chiếu khoản trả với phương án vay?

Dùng kết quả calculator để tiếp tục kiểm tra ngân sách và tìm hiểu điều kiện của trang vay tín chấp.